[gù]
cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
顾伟gù wěi
cố vĩ
Cao lớn vạm vỡ
顾皮gù pí
cố bì
Nghịch ngợm; không nghe lời
顾脸gù liǎn
cố kiểm
Giữ thể diện
顾产gù chǎn
cố sản
Sinh thường
顾主gù zhǔ
cố chủ
Khách hàng; cái ách giữ trâu; chuồng gia súc
顾固gù gù
cố cố
Bảo thủ; cố chấp; khó khuất phục
顾家gù jiā
cố gia
chăm lo cho gia đình
顾忌gù jì
cố kỵ
có mối lo ngại; e ngại; lo lắng
顾念gù niàn
cố niệm
quan tâm đến; lo lắng về
顾怜gù lián
cố liên
Thương xót; quý mến
顾恋gù liàn
cố luyến
Quan tâm; lưu luyến
顾抗gù kàng
cố kháng
Chống cự ngoan cố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.