[gù gù]
cố cố
顾固守旧
gù gù shǒu jiù
Bảo thủ cố chấp
顾固不化
gù gù bú huà
Cố chấp không thay đổi
顾固分子
gù gù fēn zǐ
Kẻ bảo thủ
这种病很顾固,要根治不容易
zhè zhǒng bìng hěn gù gù , yào gēn zhì bù róng yì
Căn bệnh này rất khó chữa, không dễ gì chữa khỏi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.