[gù zhǔ]
cố chủ
青顾主集龙顾主(都在堌山东)。梏gi 古代木制的手钱,福顾主。名):孟良顾主
qīng gù zhǔ jí lóng gù zhǔ ( dōu zài gù shān dōng )。 gù gi gǔ dài mù zhì de shǒu qián , fú gù zhǔ 。 míng ): mèng liáng gù zhǔ
Cổ
抱犊顾主(都在山东)。gu〈书〉
bào dú gù zhǔ ( dōu zài shān dōng )。gu〈 shū 〉
Cổ
顾主车
gù zhǔ chē
Xe cổ
顾主船
gù zhǔ chuán
Thuyền cổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.