汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
顾忌 (gù jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
顾忌
【顧忌】
[gù jì]
cố kỵ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
có mối lo ngại
2
e ngại
3
lo lắng
Ví dụ
无所顾忌
wú suǒ gù jì
Không chút kiêng dè
Từ ghép
0 từ chứa “顾忌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
恐怕对人或对事情不利而有顾虑
无所~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
顾
gù
cố
chăm sóc, quan tâm, chú ý đến; nhìn, nhìn lại, ngoái lại; khách hàng, thân chủ
忌
jì
kỵ
kiêng kỵ; tránh né; cấm kỵ; ghen tị; đố kỵ; sợ hãi; lo sợ; e dè