[yīn fú]
âm phù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分音符fēn yīn fú
phân âm phù
dấu âm; umlaut; dấu tách biệt hai âm tiết liền nhau
连音符lián yīn fú
liên âm phù
nhóm nốt
注音符号zhù yīn fú hào
chú âm phù hiệu
Ký hiệu phiên âm Quan thoại, bảng chữ cái phiên âm cho tiếng Trung dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn được gọi thông tục là Bopomofo
二分音符èr fēn yīn fú
nhị phân âm phù
nốt trắng
八分音符bā fēn yīn fú
bát phân âm phù
móc đơn; nốt móc đơn
四分音符sì fēn yīn fú
tứ phân âm phù
nốt đen
隔音符号gé yīn fú hào
cách âm phù hiệu
dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin