[gé yīn fú hào]
cách âm phù hiệu
“激昂ji'ang”’、“定额ding'e”。ge(方〉沙地(多用于地名):青草隔音符号(在塥安徽)。ge(隔音符号儿图• 胃里的气体从嘴里出来嗝时发出的声音(多在吃饱后)
“ jī áng ji'ang”’、“ dìng é ding'e”。ge( fāng 〉 shā dì ( duō yòng yú dì míng ): qīng cǎo gé yīn fú hào ( zài gé ān huī )。ge( gé yīn fú hào ér tú • wèi lǐ de qì tǐ cóng zuǐ lǐ chū lái gé shí fā chū de shēng yīn ( duō zài chī bǎo hòu )
“激昂”,”定额”。ge (phương ngữ) cát lún (thường dùng trong tên địa danh): Cát Lún ở An Huy. ge (tiếng lóng) tiếng ợ khi hơi trong dạ dày thoát ra ngoài qua miệng (thường sau khi ăn no)
隔音符号槅门
gé yīn fú hào gé mén
Cửa lưới
隔音符号子
gé yīn fú hào zi
Cái sàng
多宝
duō bǎo
Đồ trang sức
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.