[fēn yīn fú]
phân âm phù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二分音符èr fēn yīn fú
nhị phân âm phù
nốt trắng
八分音符bā fēn yīn fú
bát phân âm phù
móc đơn; nốt móc đơn
四分音符sì fēn yīn fú
tứ phân âm phù
nốt đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.