[xié]
hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鞋子xié zǐ
hài tử
giày
鞋履xié lǚ
giày dép
鞋底xié dǐ
hài để
đế giày
鞋帮xié bāng
hài bang
thân giày
鞋匠xié jiàng
hài tượng
thợ đóng giày; thợ sửa giày
鞋油xié yóu
hài dầu
xi đánh giày
鞋垫xié diàn
hài điếm
lót giày; miếng lót giày
鞋套xié tào
hài sáo
giày bao; bao giày
鞋带xié dài
hài đới
dây giày
鞋拔xié bá
hài bạt
cây trợt giày
鞋楦xié xuàn
hài huyên
cây giữ form giày
鞋脸xié liǎn
hài kiểm
Mặt trên và mặt trước giày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.