[xié bá]
hài bạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鞋拔子xié bá zǐ
hài bạt tử
cây xỏ giày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.