[lǚ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
履历lǚ lì
lý lịch; curriculum vitae; sơ yếu lý lịch
履任lǚ rèn
Nhậm chức (quan lại)
履约lǚ yuē
giữ lời hứa; thực hiện thỏa thuận
履行lǚ xíng
thực hiện; tiến hành; thi hành
履践lǚ jiàn
thực hiện
履带lǚ dài
bánh xích; giày và thắt lưng
履新lǚ xīn
nhậm chức mới; đón Tết
履历片lǚ lì piàn
curriculum vitae
履历表lǚ lì biǎo
curriculum vitae; sơ yếu lý lịch
履险如夷lǚ xiǎn rú yí
nghĩa đen: đi qua đèo hiểm như đi trên đất bằng; nghĩa bóng: xử lý khủng hoảng một cách dễ dàng
履舄交错lǚ xì jiāo cuò
nghĩa đen: giày dép lẫn lộn; nghĩa bóng: khách khứa ra vào tấp nập; một bữa tiệc sôi động
步履bù lǚ
dáng đi; đi bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.