[xié jiàng]
hài tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
修鞋匠xiū xié jiàng
tu hài tượng
thợ đóng giày
皮鞋匠pí xié jiàng
bì hài tượng
制鞋匠zhì xié jiàng
chế hài tượng
thợ đóng giày; thợ sửa giày