[bǎ zǐ]
bả tử
平靶子(在贵州)留靶子(在陕西)
píng bǎ zǐ ( zài guì zhōu ) liú bǎ zǐ ( zài shǎn xī )
Mục tiêu phẳng (ở Quý Châu) / Để lại mục tiêu (ở Thiểm Tây)
活靶子huó bǎ zǐ
hoạt bả tử
mục tiêu sống; mục tiêu
箭靶子jiàn bǎ zǐ
tiễn bả tử
Vật dùng làm mục tiêu khi tập bắn
抄靶子chāo bǎ zǐ
sao bả tử
khám người; soát người