[duì xiàng]
đối tượng
革命的对象研究对象
gé mìng de duì xiàng yán jiū duì xiàng
Đối tượng cách mạng Đối tượng nghiên cứu
找对象他有对象了
zhǎo duì xiàng tā yǒu duì xiàng le
Tìm đối tượng Anh ấy có đối tượng rồi
相对象xiāng duì xiàng
tương đối tượng
gặp gỡ đối tượng kết hôn tiềm năng
找对象zhǎo duì xiàng
trảo đối tượng
tìm bạn đời; tìm người yêu
约会对象yuē huì duì xiàng
ước hội đối tượng
đối tượng hẹn hò; một buổi hẹn
劳动对象láo dòng duì xiàng
lao
Đối tượng lao động