[bǎ]
bả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
靶心bǎ xīn
bả tâm
tâm mục tiêu; hồng tâm
靶点bǎ diǎn
bả điểm
Điểm đích (trong xạ trị y học)
靶子bǎ zǐ
bả tử
mục tiêu
靶场bǎ chǎng
bả trường
bãi bắn; trường bắn
靶台bǎ tái
bả đài
Bãi bắn
靶机bǎ jī
bả cơ
máy bay mục tiêu
靶标bǎ biāo
bả tiêu
Mục tiêu (bắn); bia
靶纸bǎ zhǐ
bả chỉ
tờ bia
靶船bǎ chuán
bả thuyền
tàu mục tiêu
靶器官bǎ qì guān
bả khí quan
Cơ quan đích (của bệnh hoặc thuốc)
靶细胞bǎ xì bāo
bả tế bào
Tế bào đích
胸靶xiōng bǎ
hung bả
bia ngực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.