[mù biāo]
mục tiêu
看清目标
kàn qīng mù biāo
nhìn rõ mục tiêu
发现目标
fā xiàn mù biāo
phát hiện mục tiêu
奋斗目标
fèn dòu mù biāo
mục tiêu phấn đấu
目标地址mù biāo dì zhǐ
mục tiêu địa chỉ
địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu
目标市场mù biāo shì chǎng
mục tiêu thị trường
thị trường mục tiêu
目标检测mù biāo jiǎn cè
mục tiêu kiểm trắc
phát hiện đối tượng
硬目标yìng mù biāo
ngạnh mục tiêu
mục tiêu cứng
总体目标zǒng tǐ mù biāo
tổng thể mục tiêu
mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung
计划目标jì huà mù biāo
kế hoạch mục tiêu
mục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến
隐显目标yǐn xiǎn mù biāo
ẩn hiển mục tiêu
mục tiêu không liên tục