[gé mìng]
cách mệnh
工人阶级是最革命的阶级
gōng rén jiē jí shì zuì gé mìng de jiē jí
Giai cấp công nhân là giai cấp cách mạng nhất
思想革命
sī xiǎng gé mìng
Cách mạng tư tưởng
技术革命I产业革命
jì shù gé mìng I chǎn yè gé mìng
Cách mạng kỹ thuật / Cách mạng công nghiệp
革命家gé mìng jiā
cách mệnh gia
nhà cách mạng
革命性gé mìng xìng
cách mệnh tính
tính cách mạng
革命先烈gé mìng xiān liè
cách mệnh tiên liệt
liệt sĩ cách mạng
革命烈士gé mìng liè shì
cách mệnh liệt sĩ
liệt sĩ cách mạng
大革命dà gé mìng
đại cách mệnh
Cuộc cách mạng quy mô lớn; chỉ cuộc Nội chiến Trung Quốc lần thứ nhất
反革命fǎn gé mìng
phản cách mệnh
phản cách mạng
工业革命gōng yè gé mìng
công nghiệp cách mệnh
Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830
民主革命mín zhǔ gé mìng
dân chủ
cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản
汤武革命tāng wǔ gé mìng
thang võ cách mệnh
Cuộc cách mạng của Thang và Vũ: lật đổ triều Hạ bởi vua đầu tiên, Thang 商湯|商汤[Shang1 Tang1], của triều Thương, và lật đổ triều Thương bởi người sáng lập triều Chu, vua Vũ 周武王[Zhou1 Wu3 wang2]
法国革命fǎ guó gé mìng
pháp quốc cách mệnh
Cách mạng Pháp
辛亥革命xīn hài gé mìng
tân hợi cách mệnh
Cách mạng Tân Hợi, kết thúc triều đại Nhà Thanh
光荣革命guāng róng gé mìng
quang vinh cách mệnh
Cách mạng Vinh quang