汤武革命 (tāng wǔ gé mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
汤武革命【湯武革命】
[tāng wǔ gé mìng]
thang võ cách mệnh
4 chữ
Từ vựng
1
Cuộc cách mạng của Thang và Vũ: lật đổ triều Hạ bởi vua đầu tiên, Thang 商湯|商汤[Shang1 Tang1], của triều Thương, và lật đổ triều Thương bởi người sáng lập triều Chu, vua Vũ 周武王[Zhou1 Wu3 wang2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “汤武革命”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.