[fǎn gé mìng]
phản cách mệnh
反革命活动
fǎn gé mìng huó dòng
Hoạt động phản cách mạng.
反革命言论
fǎn gé mìng yán lùn
Lời lẽ phản cách mạng.
镇压反革命,巩固新政权
zhèn yā fǎn gé mìng , gǒng gù xīn zhèng quán
Đàn áp phản cách mạng, củng cố chính quyền mới.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.