[bà chí]
bá trì
霸持文坛霸持他人产业
bà chí wén tán bà chí tā rén chǎn yè
Thống trị giới văn đàn, chiếm đoạt tài sản người khác.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.