[qiè jù]
thiết cứ
窃据高位
qiè jù gāo wèi
Chiếm giữ địa vị cao
窃据要津
qiè jù yào jīn
Chiếm giữ vị trí quan trọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.