[sǔn]
chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹰隼yīng sǔn
ưng chuẩn
Chim ưng và chim cắt (ví người hung hãn hoặc dũng mãnh)
游隼yóu sǔn
du chuẩn
chim ưng peregrine
燕隼yàn sǔn
yến chuẩn
Cắt Eurasia
猎隼liè sǔn
liệp chuẩn
chim ưng saker
猛隼měng sǔn
mãnh chuẩn
cắt nhỏ phương Đông
红隼hóng sǔn
hồng chuẩn
chim cắt thường
矛隼máo sǔn
mâu chuẩn
chim cắt lớn
茶隼chá sǔn
trà chuẩn
chim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á
灰背隼huī bèi sǔn
hôi bối
cắt Merlin
靴隼雕xuē sǔn diāo
ngoa chuẩn điêu
đại bàng ưng lông chân
红脚隼hóng jiǎo sǔn
hồng cước chuẩn
cắt Amur
拟游隼nǐ yóu sǔn
nghĩ du chuẩn
chim cắt Barbary
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.