[yóu sǔn]
du chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拟游隼nǐ yóu sǔn
nghĩ du chuẩn
chim cắt Barbary
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.