[hú]
hoạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鹘鹧hú zhè
hoạt giá
Loài chim trong sách cổ; họ Đồ
回鹘huí hú
hồi hoạt
Huihu, tên cổ đại của một nhóm dân tộc, tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 維吾爾族|维吾尔族[Wei2wu2er3zu2] và người Ngô Cổ Nhĩ 裕固族[Yu4gu4zu2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.