[hóng jiǎo sǔn]
hồng cước chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西红脚隼xī hóng jiǎo sǔn
tây hồng cước chuẩn
cắt chân đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.