[zhàng]
chướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
障蔽zhàng bì
chướng tế
cản trở
障碍zhàng ài
chướng ngại
rào cản; chướng ngại; sự cản trở
障壁zhàng bì
chướng bích
rào cản
障眼zhàng yǎn
chướng nhãn
che mắt; đánh lừa để không nhận ra
障眼法zhàng yǎn fǎ
chướng nhãn pháp
chiến thuật nghi binh; màn khói
障碍物zhàng ài wù
chướng ngại vật
chướng ngại; vật cản
障碍跑zhàng ài pǎo
chướng ngại bào
chạy vượt rào
障碍滑雪zhàng ài huá xuě
chướng ngại hoạt tuyết
slalom
板障bǎn zhàng
bản chướng
Thiết bị tập luyện vượt chướng ngại vật bằng ván; vách gỗ (phương ngữ)
音障yīn zhàng
âm chướng
Tên cũ của rào cản âm thanh
孽障niè zhàng
nghiệt chướng
sinh vật độc ác
排障pái zhàng
bài chướng
Loại bỏ chướng ngại vật hoặc sự cố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.