[zhàng yǎn]
chướng nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
障眼法zhàng yǎn fǎ
chướng nhãn pháp
chiến thuật nghi binh; màn khói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.