[pái zhàng]
bài chướng
清淤排障
qīng yū pái zhàng
Nạo vét bùn, thông đường
设备要定期检查,及时排障
shè bèi yào dìng qī jiǎn chá , jí shí pái zhàng
Thiết bị cần kiểm tra định kỳ, kịp thời xử lý sự cố
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.