[zhàng ài]
chướng ngại
一物
yí wù
Một món đồ
排除障碍
pái chú zhàng ài
Loại bỏ chướng ngại vật
扫清障碍
sǎo qīng zhàng ài
Dọn sạch chướng ngại vật
障碍物zhàng ài wù
chướng ngại vật
chướng ngại; vật cản
障碍跑zhàng ài pǎo
chướng ngại bào
chạy vượt rào
障碍滑雪zhàng ài huá xuě
chướng ngại hoạt tuyết
slalom
水障碍shuǐ zhàng ài
thuỷ chướng ngại
chướng ngại nước
无障碍wú zhàng ài
vô chướng ngại
không rào cản; tiếp cận được
语言障碍yǔ yán zhàng ài
ngữ ngôn chướng ngại
rào cản ngôn ngữ; chứng nói ngọng
身心障碍shēn xīn zhàng ài
thân tâm chướng ngại
khuyết tật
文化障碍wén huà zhàng ài
văn hoá chướng ngại
rào cản văn hóa
智能障碍zhì néng zhàng ài
trí năng chướng ngại
khuyết tật trí tuệ; khuyết tật nhận thức; khó khăn trong học tập
阅读障碍yuè dú zhàng ài
duyệt đọc
chứng khó đọc