[suí xíng]
tuỳ hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
随行人员suí xíng rén yuán
đoàn tuỳ tùng; tuỳ tùng
随行就市suí háng jiù shì
tuỳ hàng
biến động theo thị trường; bán theo giá thị trường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.