[suí cóng]
tuỳ tòng
随从师长南征北战
suí cóng shī zhǎng nán zhēng běi zhàn
Đi theo thầy/sư phụ chinh chiến khắp nơi
当了一名随从
dāng le yì míng suí cóng
Làm một người tùy tùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.