[suí tóng]
tuỳ đồng
几位有经验的老工人随同工程师到场地查勘
jǐ wèi yǒu jīng yàn de lǎo gōng rén suí tóng gōng chéng shī dào chǎng dì chá kān
Vài công nhân già có kinh nghiệm đi cùng kỹ sư đến công trường khảo sát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.