[mò]
mạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陌生mò shēng
mạch sinh
lạ; lạ lẫm
陌路mò lù
mạch lộ
người xa lạ
陌陌mò mò
mạch mạch
Momo, ứng dụng nhắn tin dựa trên GPS, và có khả năng gặp gỡ người dùng Momo khác trong khu vực của mình, ra mắt năm 2011
陌生人mò shēng rén
mạch sinh nhân
người lạ
陌路人mò lù rén
mạch lộ nhân
người xa lạ
田陌tián mò
điền mạch
lối đi giữa các ruộng; cánh đồng
绮陌qǐ mò
ỷ
đường phố lộng lẫy
奥陌陌ào mò mò
ảo
ʻOumuamua
柳陌花衢liǔ mò huā qú
liễu mạch hoa cù
kỹ viện
形同陌路xíng tóng mò lù
hình đồng mạch lộ
trở nên xa lạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.