[mò lù]
mạch lộ
视同陌路。也说陌路人
shì tóng mò lù 。 yě shuō mò lù rén
Xem như người lạ. Cũng nói người lạ
陌路人mò lù rén
mạch lộ nhân
người xa lạ
形同陌路xíng tóng mò lù
hình đồng mạch lộ
trở nên xa lạ