[mò mò]
mạch mạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奥陌陌ào mò mò
ảo
ʻOumuamua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.