[mò shēng]
mạch sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陌生人mò shēng rén
mạch sinh nhân
người lạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.