[yīn]
âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阴部yīn bù
âm bộ
bộ phận sinh dục
阴道yīn dào
âm đạo
âm đạo
阴德yīn dé
âm đức
đức hạnh thầm kín
阴毒yīn dú
âm độc
nham hiểm; xảo quyệt
阴干yīn gān
âm can
phơi khô trong bóng râm
阴功yīn gōng
âm công
công đức thầm lặng
阴户yīn hù
âm hộ
âm hộ
阴晦yīn huì
âm hối
u ám; ảm đạm
阴魂yīn hún
âm hồn
ma; quỷ
阴冷yīn lěng
âm lạnh
lạnh lẽo và âm u
阴历yīn lì
âm lịch
lịch âm
阴暗yīn àn
âm ám
mờ mịt; tối tăm; u ám