[yīn lěng]
âm lạnh
天气阴冷
tiān qì yīn lěng
Trời âm và lạnh
朝北的房间阴冷阴冷的
cháo běi de fáng jiān yīn lěng yīn lěng de
Căn phòng hướng Bắc âm u lạnh lẽo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.