[yīn lì]
âm lịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阴历年yīn lì nián
âm lịch niên
Tết Âm lịch; ngày mùng 1 tháng Giêng Âm lịch, tức Tết Nguyên Đán
太阴历tài yīn lì
thái âm lịch
Âm lịch