汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阴毒 (yīn dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阴毒
【陰毒】
[yīn dú]
âm độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nham hiểm
2
xảo quyệt
Ví dụ
手段阴毒
shǒu duàn yīn dú
thủ đoạn độc ác
Từ ghép
0 từ chứa “阴毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
邪恶
阴险
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
阴险毒辣
手段~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阴
yīn
âm
Tối tăm, u ám, không có ánh sáng mặt trời; Bộ phận sinh dục, đặc biệt là bộ phận sinh dục nữ; Bóng râm, nơi râm mát
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc