[chǎn fā]
xiển phát
阐发无遗
chǎn fā wú yí
Diễn giải không còn gì
文章详细阐发了技术革命的历史意义
wén zhāng xiáng xì chǎn fā le jì shù gé mìng de lì shǐ yì yì
Bài viết đã diễn giải chi tiết ý nghĩa lịch sử của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.