[chǎn]
xiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阐释chǎn shì
xiển thích
giải thích; diễn giải; dịch
阐述chǎn shù
xiển thuật
trình bày; diễn giải; xử lý
阐说chǎn shuō
xiển thuyết
Diễn giải, giải thích
阐扬chǎn yáng
xiển dương
truyền bá; phát huy
阐明chǎn míng
xiển minh
làm sáng tỏ; giải thích rõ; rõ ràng
阐发chǎn fā
xiển phát
làm rõ; diễn giải; nghiên cứu và giải thích
阐示chǎn shì
xiển thị
minh họa
推阐tuī chǎn
suy xiển
làm sáng tỏ; nghiên cứu và trình bày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.