[kuò qīng]
khuếch thanh
廓清天下/廓清邪说
kuò qīng tiān xià / kuò qīng xié shuō
Quét sạch thiên hạ / Quét sạch tà thuyết
廓清障碍
kuò qīng zhàng ài
Dọn sạch chướng ngại vật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.