[chǎn shù]
xiển thuật
阐述自己的见解 报告对宪法修正草案做了详细的阐述
chǎn shù zì jǐ de jiàn jiě bào gào duì xiàn fǎ xiū zhèng cǎo àn zuò le xiáng xì de chǎn shù
Trình bày quan điểm của mình Báo cáo đã trình bày chi tiết về dự thảo sửa đổi hiến pháp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.