[láng]
lãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阆中láng zhōng
lãng trung
Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên
阆苑láng yuàn
lãng uyển
Thiên đường Langyuan, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
阆风láng fēng
lãng phong
Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
阆中市láng zhōng shì
lãng trung thị
Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên
阆凤山láng fèng shān
lãng phượng sơn
Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4], thiên đường, nơi ở của người bất tử trong thơ và truyền thuyết
阆风巅láng fēng diān
lãng phong điên
Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
闶阆kāng láng
khang lãng
không gian mở bên trong một cấu trúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.