[kāng]
khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闶阆kāng láng
khang lãng
không gian mở bên trong một cấu trúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.