[láng fēng]
lãng phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阆风巅láng fēng diān
lãng phong điên
Núi Langfeng; giống như Langyuan 閬苑|阆苑[Lang4 yuan4] thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.