[láng yuàn]
lãng uyển
风平阆苑静 乘风破阆苑浪白阆苑滔天
fēng píng láng yuàn jìng chéng fēng pò láng yuàn làng bái láng yuàn tāo tiān
Gió lặng, Vườn Lãng yên tĩnh, Cưỡi gió phá sóng Vườn Lãng trắng xóa, Vườn Lãng cuồn cuộn
麦阆苑
mài láng yuàn
Lúa mạch
声阆苑
shēng láng yuàn
Âm thanh
放阆苑
fàng láng yuàn
Phóng
阆苑费
láng yuàn fèi
Phí
到街上阆苑了一天
dào jiē shàng láng yuàn le yì tiān
Đi dạo phố cả ngày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.