[yuè]
duyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阅卷yuè juàn
duyệt quyển
chấm bài thi
阅览yuè lǎn
duyệt lãm
đọc
阅批yuè pī
duyệt phê
Xem xét và phê duyệt
阅历yuè lì
duyệt lịch
trải nghiệm; kinh nghiệm
阅世yuè shì
duyệt thế
nhìn đời
阅兵yuè bīng
duyệt binh
duyệt binh; diễu hành quân sự
阅读yuè dú
duyệt đọc
đọc; việc đọc
阅听人yuè tīng rén
duyệt thính nhân
khán thính giả
阅览室yuè lǎn shì
duyệt lãm thất
phòng đọc
阅读器yuè dú qì
duyệt đọc
trình đọc
阅兵式yuè bīng shì
duyệt binh thức
diễu hành quân sự
阅女无数yuè nǚ wú shù
từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.