[yuè lì]
duyệt lịch
阅历过很多事
yuè lì guò hěn duō shì
Trải qua nhiều chuyện
他应该出去阅历一番
tā yīng gāi chū qù yuè lì yì fān
Anh ấy nên ra ngoài trải nghiệm
阅历浅
yuè lì qiǎn
Kinh nghiệm còn non
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.