汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阅览 (yuè lǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阅览
【閱覽】
[yuè lǎn]
duyệt lãm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đọc
Ví dụ
阅览图书
yuè lǎn tú shū
Đọc sách
Từ ghép
1 từ chứa “阅览”
阅览
室
yuè lǎn shì
duyệt lãm thất
phòng đọc
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
看(书报等)
~图书
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阅
yuè
duyệt
Đọc, xem (văn bản, tài liệu); Kiểm tra, xem xét, duyệt (để đánh giá, phê chuẩn); Duyệt binh, duyệt quân sự
览
lǎn
lãm
Xem, nhìn, đọc (một cách tổng quát, bao quát); Tham quan, ngắm cảnh; Trưng bày, triển lãm